bào huynh

bào huynh

Kính thưa bào huynh, phụ mẫu có lời nhắn nhủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh ruột: "bào huynh" từ cổ, trang trọng dùng để chỉ người anh cùng cha mẹ sinh ra. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh lịch sử, mang sắc thái kính trọng.
dụ sử dụng
  • (Người anh ruột của ta đã hy sinh nghĩa vụ lớn.)
  • (Hai người anh em ruột, tình cảm sâu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bào huynh bào đệ": anh em ruột, chỉ mối quan hệ huyết thống.

    • Chúng tôi bào huynh bào đệ, không thể xa rời. (Chúng tôi anh em ruột thịt, không thể chia lìa.)
  • "kính bào huynh": cách xưng hô trang trọng, thể hiện sự tôn kính với anh ruột.

    • Kính bào huynh, xin nhận lễ vật này. (Thưa anh ruột, xin nhận món quà này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bào đệ (danh từ): em trai ruộttừ cổ, trang trọng.

    • Bào đệ của ta còn nhỏ tuổi. (Em trai ruột của ta còn nhỏ.)
  • Huynh (danh từ): anh trai, thường dùng trong văn chương hoặc xưng hô kính trọng.

    • Huynh đệ tương tàn. (Anh em giết hại lẫn nhau.)
  • Anh ruột (danh từ): từ thông dụng hiện đại, chỉ người anh cùng cha mẹ.

    • Anh ruột tôi bác sĩ. (Anh ruột tôi làm nghề bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh cả: người anh lớn nhất trong gia đình.
  • Anh trai: từ phổ thông chỉ người anh.
Thành ngữ liên quan
  • Bào huynh như phụ: anh ruột như chachỉ vai trò quan trọng của người anh trong gia đình.
    • Trong gia đình, bào huynh như phụ, phải kính trọng. (Trong nhà, anh ruột như cha, phải tôn kính.)